Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拂拭

fú shì

拂拭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拂拭 trong tiếng Việt

lau chùi

Tra từ liên quan