Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
sūn

chà xát bằng tay; xoa

Từ vựng
损赠
sǔn zèng

quyên tặng; quyên góp

Cụm từ
损耗品
sǔn hào pǐn

vật tư tiêu hao

Cụm từ
损耗
sǔn hào

hao mòn

Cụm từ
损益表
sǔn yì biǎo

báo cáo thu nhập (Mỹ); tài khoản lãi lỗ (Anh)

Cụm từ
损益
sǔn yì

lãi và lỗ; tăng và giảm

Cụm từ
损毁
sǔn huǐ

làm hư hại; phá hỏng; hủy hoại

Cụm từ
损害
sǔn hài

tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng

Cụm từ
损失
sǔn shī

mất mát; tổn thất; hư hại; LT:個|个[ge4]; bị mất; chịu thiệt hại

Cụm từ
损坏
sǔn huài

làm hỏng; tổn hại

Cụm từ
损友
sǔn yǒu

bạn xấu

Cụm từ
损公肥私
sǔn gōng féi sī

làm tổn hại lợi ích công để trục lợi cá nhân (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại công quỹ; hành vi tham ô và ích kỷ

Thành ngữ
损伤
sǔn shāng

làm hại; hư hỏng; tổn thương; suy giảm; mất mát; tàn tật

Cụm từ
损人利己
sǔn rén lì jǐ

làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác

Thành ngữ
损人不利己
sǔn rén bù lì jǐ

làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)

Thành ngữ
损人
sǔn rén

làm hại người khác; chế nhạo người khác; trêu chọc; làm nhục

Cụm từ
sǔn

giảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai; (khẩu ngữ) chua cay; châm biếm; khó chịu; độc ác; một trong 64 quẻ của Kinh Dịch: ䷨

Khẩu ngữ
zhǎn

thấm hút; chặm

Từ vựng
搋面
chuāi miàn

nhào bột

Cụm từ
搋子
chuāi zi

cây thông bồn cầu (để thông cống)

Cụm từ
搋在怀里
chuāi zài huái lǐ

nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里

Cụm từ
chuāi

nhào; chà; thông cống bằng bơm; giấu đồ trong ngực; mang đồ dưới áo khoác

Từ vựng
chōu

gảy (nhạc cụ có dây)

Từ vựng
què

tham khảo; gõ; đánh

Từ vựng
qìn

biến thể của 撳|揿[qin4]

Từ vựng
gòu

biến thể của 構|构[gou4]; (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 夠|够[gou4]; với tới bằng cách duỗi ra

Từ vựng
wēi

(tiếng địa phương) uốn cong (vật dài và mảnh)

Từ vựng
yáo

biến thể tiếng Nhật của 搖|摇[yao2]

Từ vựng
背债
bēi zhài

mắc nợ; chịu gánh nợ nần

Cụm từ
bēi

biến thể của 背[bei1]

Từ vựng