Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
损害損害

sǔn hài

损害 là gì?

损害 [sǔn hài] có nghĩa là tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 损害 trong tiếng Việt

  1. tổn hại
  2. gây tổn hại
  3. làm hư hỏng

Cách đọc và ghi nhớ 损害

损害 được đọc là sǔn hài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan