Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yáo

揺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揺 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 搖|摇[yao2]

Tra từ liên quan