Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bēi

背 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背 trong tiếng Việt

biến thể của 背[bei1]

Tra từ liên quan