Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
损人利己損人利己

sǔn rén lì jǐ

损人利己 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 损人利己 trong tiếng Việt

  1. làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)
  2. lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
Tra từ liên quan