损失
mất mát; tổn thất; hư hại; LT:個|个[ge4]; bị mất; chịu thiệt hại
mất mát; tổn thất; hư hại; LT:個|个[ge4]; bị mất; chịu thiệt hại
损失 thường mang nghĩa “mất mát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 损失, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm hại; hư hỏng; tổn thương; suy giảm; mất mát; tàn tật
›损坏sǔn huàilàm hỏng; tổn hại
›损害sǔn hàitổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng
›损毁sǔn huǐlàm hư hại; phá hỏng; hủy hoại
›损人sǔn rénlàm hại người khác; chế nhạo người khác; trêu chọc; làm nhục
›损友sǔn yǒubạn xấu
›损益sǔn yìlãi và lỗ; tăng và giảm
›损益表sǔn yì biǎobáo cáo thu nhập (Mỹ); tài khoản lãi lỗ (Anh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.