损失損失 sǔn shī 损失 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 损失 trong tiếng Việt mất mát; tổn thất; hư hại; LT:個|个[ge4]; bị mất; chịu thiệt hại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan