Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
损失損失

sǔn shī

损失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 损失 trong tiếng Việt

mất mát; tổn thất; hư hại; LT:個|个[ge4]; bị mất; chịu thiệt hại

Tra từ liên quan