损人不利己損人不利己 sǔn rén bù lì jǐ 损人不利己 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 损人不利己 trong tiếng Việt làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan