Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
损人不利己損人不利己

sǔn rén bù lì jǐ

损人不利己 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 损人不利己 trong tiếng Việt

làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)

Tra từ liên quan