Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
dǎo

giã; đập; xay; tấn công; quấy rối; khuấy

Từ vựng
摇头摆尾
yáo tóu bǎi wěi

gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi

Thành ngữ
摇头丸
yáo tóu wán

thuốc lắc; MDMA

Cụm từ
摇头
yáo tóu

lắc đầu

Cụm từ
摇电话
yáo diàn huà

(cũ) gọi điện thoại

Cụm từ
摇钱树
yáo qián shù

cây thần thoại rung là rơi tiền; nguồn tiền dễ dàng (thành ngữ)

Thành ngữ
摇身一变
yáo shēn yī biàn

thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc; nghĩa bóng: bước sang cuộc đời mới

Cụm từ
摇身
yáo shēn

nghĩa đen: lắc mình; chỉ sự biến đổi đột ngột; giống như 搖身一變|摇身一变

Cụm từ
摇号
yáo hào

xổ số

Cụm từ
摇船
yáo chuán

chèo thuyền

Cụm từ
摇臂
yáo bì

cánh tay đòn

Cụm từ
摇篮曲
yáo lán qǔ

bài hát ru

Cụm từ
摇篮
yáo lán

cái nôi

Cụm từ
摇奖
yáo jiǎng

rút thăm trúng thưởng (trong xổ số)

Cụm từ
摇滚乐
yáo gǔn yuè

nhạc rock; rock 'n roll

Cụm từ
摇滚
yáo gǔn

nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống

Cụm từ
摇橹船
yáo lǔ chuán

thuyền chèo bằng mái chèo đuôi

Cụm từ
摇橹
yáo lǔ

chèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)

Cụm từ
摇椅
yáo yǐ

ghế bập bênh

Cụm từ
摇杆
yáo gǎn

cần điều khiển

Cụm từ
摇曳多姿
yáo yè duō zī

đung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng

Cụm từ
摇曳
yáo yè

đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh

Cụm từ
摇晃
yáo huàng

đung đưa; lắc lư; chao đảo

Cụm từ
摇旗呐喊
yáo qí nà hǎn

vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ

Thành ngữ
摇摆舞
yáo bǎi wǔ

nhảy swing

Cụm từ
摇摆乐
yáo bǎi yuè

swing (thể loại nhạc jazz)

Cụm từ
摇摆州
yáo bǎi zhōu

bang dao động (chính trị Mỹ)

Cụm từ
摇摆不定
yáo bǎi bù dìng

thiếu quyết đoán; do dự

Cụm từ
摇摆
yáo bǎi

lắc lư; lảo đảo; dao động

Cụm từ
摇撼
yáo hàn

lắc; làm rung

Cụm từ