Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
搬弄
bān nòng

nghịch ngợm; chơi đùa và di chuyển thứ gì đó; khoe khoang (những gì có thể làm); phô trương (khả năng của mình); gây rắc rối

Cụm từ
搬家
bān jiā

chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)

Cụm từ
搬场
bān chǎng

chuyển nhà; di dời; dọn đi

Cụm từ
搬唇递舌
bān chún dì shé

truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn; nhiều chuyện; mách lẻo

Thành ngữ
搬唆
bān suō

châm ngòi gây rối

Cụm từ
搬口
bān kǒu

truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn; nhiều chuyện; mách lẻo

Thành ngữ
搬动
bān dòng

di chuyển (thứ gì đó) xung quanh; chuyển nhà

Cụm từ
搬出去
bān chū qù

chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài

Cụm từ
搬兵
bān bīng

gọi viện binh; điều động quân lính

Cụm từ
bān

di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển; dọn sao chép mà không chọn lọc

Từ vựng
搪突
táng tū

biến thể của 唐突[tang2 tu1]

Cụm từ
搪瓷
táng cí

men sứ

Cụm từ
搪塞
táng sè

lấp liếm, làm qua loa cho xong; lẩn tránh; đánh trống lảng; trốn tránh

Cụm từ
táng

ngăn chặn; chống đỡ; tránh né; thoát khỏi; phết; phủ; bôi; trát

Từ vựng

thực hiện việc tạo bản dập

Từ vựng
shān

biến thể của 扇[shan1]

Từ vựng
搦战
nuò zhàn

thách đấu

Cụm từ
nuò

(văn học) cầm (trong tay); thách thức; khiêu khích

Từ vựng
chuí

biến thể của 捶[chui2]

Từ vựng
è

biến thể của 扼[e4]

Từ vựng
miè

bóc; rút ra; gọt; xé; nhéo

Từ vựng
jìn

lắc; cắm vào; đập

Từ vựng
sǎng

đẩy mạnh; xô

Từ vựng
shuò

bôi; chọc

Từ vựng
搞鬼
gǎo guǐ

gây rối; chơi khăm

Cụm từ
搞头
gǎo tou

(khẩu ngữ) có khả năng đáng để làm; xem cf. 有搞頭|有搞头[you3 gao3 tou5] và 沒搞頭|没搞头[mei2 gao3 tou5]

Khẩu ngữ
搞错
gǎo cuò

nhầm lẫn; phạm lỗi; sai lầm; nhầm

Cụm từ
搞钱
gǎo qián

kiếm tiền; tích luỹ tiền

Cụm từ
搞通
gǎo tōng

hiểu rõ vấn đề

Cụm từ
搞花样儿
gǎo huā yàng r

biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]

Cụm từ