扼 là gì?
扼 [è] có nghĩa là biến thể của 扼[e4].
Nghĩa của từ 扼 trong tiếng Việt
biến thể của 扼[e4]
Cách đọc và ghi nhớ 扼
扼 được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 扼[e4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .