Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

è

扼 là gì?

[è] có nghĩa là biến thể của 扼[e4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扼 trong tiếng Việt

biến thể của 扼[e4]

Cách đọc và ghi nhớ 扼

được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 扼[e4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan