Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搞花样儿搞花樣兒

gǎo huā yàng r

搞花样儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搞花样儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]

Tra từ liên quan