Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
搞花样
gǎo huā yàng

giở trò; lừa gạt; lừa dối

Cụm từ
搞笑片
gǎo xiào piàn

phim hài; hài kịch; LT:部[bu4]

Cụm từ
搞笑
gǎo xiào

chọc cười; vui nhộn; hài hước

Cụm từ
搞砸
gǎo zá

làm hỏng; phá hỏng; làm hư

Cụm từ
搞乌龙
gǎo wū lóng

làm hỏng việc

Cụm từ
搞混
gǎo hùn

làm rối; lẫn lộn; nhầm lẫn

Cụm từ
搞活
gǎo huó

làm sống động; kích thích; phục hồi

Cụm từ
搞毛
gǎo máo

(phương ngữ) bạn đang làm gì vậy?; cái quái gì vậy?

Cụm từ
搞怪
gǎo guài

làm điều gì đó kỳ quặc; kỳ quặc; hành vi kỳ quặc

Cụm từ
搞定
gǎo dìng

sửa xong; giải quyết; thu xếp ổn thỏa

Cụm từ
搞好
gǎo hǎo

làm tốt; làm tốt công việc

Cụm từ
搞基
gǎo jī

(tiếng lóng) quan hệ đồng tính nam

Tiếng lóng xã hội
搞乱
gǎo luàn

làm rối; quản lý kém; làm hỏng; làm lẫn lộn; lúng túng

Cụm từ
搞不懂
gǎo bu dǒng

không thể hiểu được (gì đó)

Cụm từ
搞不好
gǎo bu hǎo

(khẩu ngữ) có thể; có lẽ

Khẩu ngữ
gǎo

làm; tạo; dính líu đến; thành lập; lấy được; xử lý

Từ vựng
搜集
sōu jí

thu thập; sưu tầm

Cụm từ
搜身
sōu shēn

khám người; soát người

Cụm từ
搜证
sōu zhèng

lệnh khám xét; tìm kiếm chứng cứ

Cụm từ
搜肠刮肚
sōu cháng guā dù

vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ); suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết

Thành ngữ
搜罗
sōu luó

thu thập; sưu tầm; tập hợp

Cụm từ
搜索队
sōu suǒ duì

đội tìm kiếm

Cụm từ
搜索票
sōu suǒ piào

lệnh khám xét (Đài Loan)

Cụm từ
搜索树
sōu suǒ shù

cây tìm kiếm (tin học)

Cụm từ
搜索枯肠
sōu suǒ kū cháng

vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)

Thành ngữ
搜索引擎
sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
搜索
sōu suǒ

tìm kiếm (một địa điểm); tìm kiếm (cơ sở dữ liệu); tìm kiếm (thứ gì đó)

Cụm từ
搜神记
Sōu shén Jì

Tìm kiếm điều siêu nhiên, tập hợp truyền thuyết về linh hồn, ma quỷ và hiện tượng siêu nhiên khác, do 干寶|干宝[Gan1 Bao3] viết và biên soạn thời nhà Tấn

Cụm từ
搜获
sōu huò

tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm); phát hiện (bằng chứng)

Cụm từ
搜狗
Sōu gǒu

Sogou, công ty công nghệ Trung Quốc nổi tiếng với công cụ tìm kiếm, www.sogou.com

Cụm từ