Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搞头搞頭

gǎo tou

搞头 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 搞头 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) có khả năng đáng để làm; xem cf. 有搞頭|有搞头[you3 gao3 tou5] và 沒搞頭|没搞头[mei2 gao3 tou5]

Tra từ liên quan