Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬场搬場

bān chǎng

搬场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬场 trong tiếng Việt

  1. chuyển nhà
  2. di dời
  3. dọn đi
Tra từ liên quan