Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬出去

bān chū qù

搬出去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬出去 trong tiếng Việt

chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài

Tra từ liên quan