Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
搜狐网
Sōu hú Wǎng

Sohu, công ty cổng thông tin web và truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

Cụm từ
搜狐
Sōu hú

Sohu, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc

Cụm từ
搜求
sōu qiú

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
搜检
sōu jiǎn

tìm ra; kiểm tra

Cụm từ
搜查令
sōu chá lìng

lệnh khám xét

Cụm từ
搜查
sōu chá

lục soát

Cụm từ
搜救犬
sōu jiù quǎn

chó tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜救
sōu jiù

tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜捕
sōu bǔ

truy bắt (người trốn chạy); theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt

Cụm từ
搜括
sōu kuò

xem 搜刮[sou1 gua1]

Cụm từ
搜寻软体
sōu xún ruǎn tǐ

phần mềm tìm kiếm

Cụm từ
搜寻引擎
sōu xún yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
搜寻
sōu xún

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
搜刮
sōu guā

vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút

Cụm từ
sōu

tìm kiếm

Từ vựng
jiān

gắp bằng đũa

Từ vựng
zhī

chống đỡ

Từ vựng
捣鼓
dǎo gu

nghịch với cái gì; trao đổi mua bán

Cụm từ
捣鬼
dǎo guǐ

chơi khăm; gây rối

Cụm từ
捣腾
dǎo teng

lật qua lật lại

Cụm từ
捣卖
dǎo mài

bán lại kiếm lời

Cụm từ
捣衣
dǎo yī

giặt quần áo bằng cách đập

Cụm từ
捣蛋鬼
dǎo dàn guǐ

kẻ gây rối

Cụm từ
捣蛋
dǎo dàn

gây rối; chọc phá

Cụm từ
捣碎
dǎo suì

đập nát; nghiền nát

Cụm từ
捣烂
dǎo làn

nghiền nát; đập nát thành bột

Cụm từ
捣毁
dǎo huǐ

phá hủy; đập nát; phá hoại

Cụm từ
捣弄
dǎo nòng

di chuyển qua lại; mua bán

Cụm từ
捣实
dǎo shí

đầm đất; nện chặt đất

Cụm từ
捣乱
dǎo luàn

quấy rối; tìm kiếm rắc rối; gây náo loạn; cố tình làm phiền

Cụm từ