Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑面撲面

pū miàn

扑面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑面 trong tiếng Việt

nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt; (mùi) xộc vào mũi

Tra từ liên quan