Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑克牌撲克牌

pū kè pái

扑克牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑克牌 trong tiếng Việt

trò chơi bài poker; lá bài; LT:副[fu4]

Tra từ liên quan