Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑倒撲倒

pū dǎo

扑倒 là gì?

扑倒 [pū dǎo] có nghĩa là ngã xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑倒 trong tiếng Việt

ngã xuống

Cách đọc và ghi nhớ 扑倒

扑倒 được đọc là pū dǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngã xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan