扑袭撲襲
扑袭 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 扑袭 trong tiếng Việt
(động vật) vồ mồi; (điều kiện thời tiết khắc nghiệt) tấn công (thành phố, tỉnh v.v.)
(động vật) vồ mồi; (điều kiện thời tiết khắc nghiệt) tấn công (thành phố, tỉnh v.v.)