Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑袭撲襲

pū xí

扑袭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑袭 trong tiếng Việt

(động vật) vồ mồi; (điều kiện thời tiết khắc nghiệt) tấn công (thành phố, tỉnh v.v.)

Tra từ liên quan