Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑面而来撲面而來

pū miàn ér lái

扑面而来 là gì?

扑面而来 [pū miàn ér lái] có nghĩa là nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt; (mùi) xộc vào mũi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑面而来 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
  2. trực tiếp vào mặt
  3. gây ấn tượng mạnh
  4. quảng cáo lộ liễu
  5. bắt mắt
  6. (mùi) xộc vào mũi

Cách đọc và ghi nhớ 扑面而来

扑面而来 được đọc là pū miàn ér lái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt; (mùi) xộc vào mũi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan