Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑满撲滿

pū mǎn

扑满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑满 trong tiếng Việt

ống heo tiết kiệm

Tra từ liên quan