Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑通撲通

pū tōng

扑通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑通 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm

Tra từ liên quan