Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扑救撲救

pū jiù

扑救 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扑救 trong tiếng Việt

chữa cháy; dập lửa và cứu người cùng tài sản; đổ người (của thủ môn bóng đá)

Tra từ liên quan