扑救撲救 pū jiù 扑救 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扑救 trong tiếng Việt chữa cháy; dập lửa và cứu người cùng tài sản; đổ người (của thủ môn bóng đá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan