Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀比

pān bǐ

攀比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀比 trong tiếng Việt

so sánh hơn thua; đua đòi; cạnh tranh

Tra từ liên quan