Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攉煤机攉煤機

huō méi jī

攉煤机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攉煤机 trong tiếng Việt

máy xúc than

Tra từ liên quan