攀登
攀登 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 攀登 trong tiếng Việt
leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo; trèo lên; nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm
leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo; trèo lên; nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm