Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀登

pān dēng

攀登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀登 trong tiếng Việt

leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo; trèo lên; nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm

Tra từ liên quan