Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀缘攀緣

pān yuán

攀缘 là gì?

攀缘 [pān yuán] có nghĩa là leo lên (dây thừng,...); cây leo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀缘 trong tiếng Việt

  1. leo lên (dây thừng,...)
  2. cây leo

Cách đọc và ghi nhớ 攀缘

攀缘 được đọc là pān yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “leo lên (dây thừng,...); cây leo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan