Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀附

pān fù

攀附 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀附 trong tiếng Việt

leo (cây leo); bò; bám vào; nghĩa bóng: tìm cách kết nối (với người giàu và quyền lực); leo cao

Tra từ liên quan