Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
gǎi

thay đổi; sửa đổi; biến đổi; sửa chữa

Từ vựng
攸关
yōu guān

có tầm quan trọng lớn

Cụm từ
攸县
Yōu xiàn

huyện You, Chu Châu 株洲, Hồ Nam

Cụm từ
yōu

xa; từ đứng trước trạng từ

Từ vựng
kǎo

đánh; đập; biến thể của 考[kao3]; kiểm tra; thi; làm bài kiểm tra

Từ vựng
收养
shōu yǎng

nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.); nhận con nuôi; việc nhận con nuôi

Cụm từ
收音机
shōu yīn jī

radio; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Cụm từ
收音
shōu yīn

nhận tín hiệu radio; ghi âm; (của khán phòng, v.v.) có âm thanh tốt; (huấn luyện thanh nhạc, ngôn ngữ học) kết thúc (của từ hoặc âm tiết)

Cụm từ
收集
shōu jí

thu thập; sưu tầm

Cụm từ
收录机
shōu lù jī

máy ghi âm và phát băng

Cụm từ
收录
shōu lù

bao gồm (trong một bộ sưu tập); tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.); ghi lại; tuyển dụng; chiêu mộ

Cụm từ
收银机
shōu yín jī

máy tính tiền; quầy thanh toán

Cụm từ
收银员
shōu yín yuán

thu ngân; nhân viên quầy tính tiền

Cụm từ
收银台
shōu yín tái

quầy thanh toán; bàn thu ngân

Cụm từ
收银
shōu yín

nhận thanh toán

Cụm từ
收购要约
shōu gòu yāo yuē

đấu thầu tiếp quản

Cụm từ
收购
shōu gòu

mua; thu mua; thu nhận

Cụm từ
收费站
shōu fèi zhàn

trạm thu phí

Cụm từ
收费
shōu fèi

thu phí

Cụm từ
收买
shōu mǎi

mua; mua sắm; hối lộ; mua chuộc

Cụm từ
收货人
shōu huò rén

người nhận hàng

Cụm từ
收词
shōu cí

thu thập từ ngữ; thu hoạch mục từ cho từ điển

Cụm từ
收讫
shōu qì

đã nhận đủ (hàng hóa, thanh toán)

Cụm từ
收讯
shōu xùn

tín hiệu (không dây)

Cụm từ
收视率
shōu shì lǜ

lượng người xem (của một chương trình TV)

Cụm từ
收视
shōu shì

xem TV

Cụm từ
收藏家
shōu cáng jiā

nhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)

Cụm từ
收藏夹
shōu cáng jiā

thư mục yêu thích (trình duyệt web)

Cụm từ
收藏
shōu cáng

sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu; trang sưu tập

Cụm từ
收腹
shōu fù

hóp bụng; siết chặt cơ bụng

Cụm từ