收录收錄
收录 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 收录 trong tiếng Việt
bao gồm (trong một bộ sưu tập); tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.); ghi lại; tuyển dụng; chiêu mộ
bao gồm (trong một bộ sưu tập); tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.); ghi lại; tuyển dụng; chiêu mộ