收集
thu thập; sưu tầm
thu thập; sưu tầm
收集 thường mang nghĩa “thu thập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 收集, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thu thập từ ngữ; thu hoạch mục từ cho từ điển
›收录shōu lùbao gồm (trong một bộ sưu tập); tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.); ghi lại; tuyển dụng; chiêu mộ
›收银员shōu yín yuánthu ngân; nhân viên quầy tính tiền
›收银台shōu yín táiquầy thanh toán; bàn thu ngân
›收购shōu gòumua; thu mua; thu nhận
›收费站shōu fèi zhàntrạm thu phí
›收费shōu fèithu phí
›收录机shōu lù jīmáy ghi âm và phát băng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.