Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收视率收視率

shōu shì lǜ

收视率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收视率 trong tiếng Việt

lượng người xem (của một chương trình TV)

Tra từ liên quan