Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收藏

shōu cáng

收藏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收藏 trong tiếng Việt

  1. sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.)
  2. cất giữ an toàn
  3. (Internet) đánh dấu
  4. trang sưu tập
Tra từ liên quan