收藏 shōu cáng 收藏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 收藏 trong tiếng Việt sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.)cất giữ an toàn(Internet) đánh dấutrang sưu tập 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan