Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收视收視

shōu shì

收视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收视 trong tiếng Việt

xem TV

Tra từ liên quan