Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
政训处
zhèng xùn chù

phòng huấn luyện chính trị (trong cách mạng Trung Quốc, sau này đổi tên thành bộ chính trị 政治部)

Cụm từ
政见
zhèng jiàn

quan điểm chính trị

Cụm từ
政要
zhèng yào

lãnh đạo chính trị quan trọng; nhân vật cấp cao trong chính phủ

Cụm từ
政绩
zhèng jì

thành tựu (chính trị); thành tích

Cụm từ
政纲
zhèng gāng

chương trình chính trị; cương lĩnh

Cụm từ
政经
zhèng jīng

chính trị và kinh tế (từ 政治[zheng4 zhi4] và 經濟|经济[jing1 ji4]); chính trị và kinh tế

Cụm từ
政纪
zhèng jì

quy tắc cho nhân viên chính trị; kỷ luật chính trị

Cụm từ
政策
zhèng cè

chính sách; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
政界
zhèng jiè

giới chính trị và chính phủ

Cụm từ
政理
zhèng lǐ

chính trị; công việc chính phủ

Cụm từ
政派
zhèng pài

nhóm chính trị; phe phái

Cụm từ
政法
zhèng fǎ

chính trị và pháp luật

Cụm từ
政治体制
zhèng zhì tǐ zhì

thể chế chính trị

Cụm từ
政治关系
zhèng zhì guān xì

quan hệ chính trị

Cụm từ
政治部
zhèng zhì bù

ban chính trị; bộ phận cán bộ

Cụm từ
政治避难
zhèng zhì bì nàn

tị nạn chính trị

Cụm từ
政治运动
zhèng zhì yùn dòng

phong trào chính trị

Cụm từ
政治舞台
zhèng zhì wǔ tái

vũ đài chính trị

Cụm từ
政治经济学
zhèng zhì jīng jì xué

kinh tế chính trị

Cụm từ
政治立场
zhèng zhì lì chǎng

lập trường chính trị

Cụm từ
政治异议人士
zhèng zhì yì yì rén shì

nhà bất đồng chính kiến

Cụm từ
政治生活
zhèng zhì shēng huó

đời sống chính trị

Cụm từ
政治犯
zhèng zhì fàn

tù nhân chính trị

Cụm từ
政治气候
zhèng zhì qì hòu

khí hậu chính trị

Cụm từ
政治正确
zhèng zhì zhèng què

sự đúng đắn chính trị; đúng đắn về chính trị

Cụm từ
政治机构
zhèng zhì jī gòu

tổ chức chính trị

Cụm từ
政治改革
zhèng zhì gǎi gé

cải cách chính trị

Cụm từ
政治性
zhèng zhì xìng

thuộc về chính trị

Cụm từ
政治思想
zhèng zhì sī xiǎng

tư tưởng chính trị; hệ tư tưởng

Cụm từ
政治庇护
zhèng zhì bì hù

tị nạn chính trị

Cụm từ