Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政策

zhèng cè

政策 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政策 trong tiếng Việt

chính sách; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan