政策
chính sách; LT:個|个[ge4]
chính sách; LT:個|个[ge4]
政策 thường mang nghĩa “chính sách”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 政策 cùng cụm 外交政策 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chính sách đối ngoại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giới chính trị và chính phủ
›政纪zhèng jìquy tắc cho nhân viên chính trị; kỷ luật chính trị
›政理zhèng lǐchính trị; công việc chính phủ
›政经zhèng jīngchính trị và kinh tế (từ 政治[zheng4 zhi4] và 經濟|经济[jing1 ji4]); chính trị và kinh tế
›政派zhèng pàinhóm chính trị; phe phái
›政纲zhèng gāngchương trình chính trị; cương lĩnh
›政法zhèng fǎchính trị và pháp luật
›政绩zhèng jìthành tựu (chính trị); thành tích
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.