Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政纪政紀

zhèng jì

政纪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政纪 trong tiếng Việt

quy tắc cho nhân viên chính trị; kỷ luật chính trị

Tra từ liên quan