政纪政紀 zhèng jì 政纪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 政纪 trong tiếng Việt quy tắc cho nhân viên chính trị; kỷ luật chính trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan