政经 là gì?
政经 [zhèng jīng] có nghĩa là chính trị và kinh tế (từ 政治[zheng4 zhi4] và 經濟|经济[jing1 ji4]); chính trị và kinh tế.
Nghĩa của từ 政经 trong tiếng Việt
- chính trị và kinh tế (từ 政治[zheng4 zhi4] và 經濟|经济[jing1 ji4])
- chính trị và kinh tế
Cách đọc và ghi nhớ 政经
政经 được đọc là zhèng jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chính trị và kinh tế (từ 政治[zheng4 zhi4] và 經濟|经济[jing1 ji4]); chính trị và kinh tế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .