Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政绩政績

zhèng jì

政绩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政绩 trong tiếng Việt

thành tựu (chính trị); thành tích

Tra từ liên quan