Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
斯芬克斯
sī fēn kè sī

nhân sư (thần thoại) (từ mượn)

Cụm từ
斯芬克司
Sī fēn kè sī

Nhân sư (quái thú thần thoại Ai Cập)

Cụm từ
斯考特
Sī kǎo tè

Scott (tên)

Cụm từ
斯维尔德洛夫
Sī wéi ěr dé luò fū

Yakov Mikhailovich Sverdlov (1885-1919), nhà tổ chức Bolshevik, ra lệnh sát hại gia đình Nga hoàng năm 1918, qua đời vì cúm Tây Ban Nha

Cụm từ
斯科费尔峰
Sī kē fèi ěr Fēng

Scafell Pike, ngọn núi cao nhất ở Anh (978 m)

Cụm từ
斯科普里
Sī kē pǔ lǐ

Skopje, thủ đô của Bắc Macedonia

Cụm từ
斯福尔瓦尔
Sī fú ěr wǎ ěr

Svolvær (thành phố ở Nordland, Na Uy)

Cụm từ
斯皮尔伯格
Sī pí ěr bó gé

Steven Spielberg (1946-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
斯当东
Sī dāng dōng

Staunton (tên); Ngài George Staunton, Nam tước thứ nhất, phó đoàn sứ mệnh Macartney năm 1793

Cụm từ
斯瓦特谷地
Sī wǎ tè gǔ dì

thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Cụm từ
斯瓦特
Sī wǎ tè

tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Cụm từ
斯瓦尔巴和扬马延
Sī wǎ ěr bā hé Yáng mǎ yán

Svalbard và Jan Mayen

Cụm từ
斯瓦希里语
Sī wǎ xī lǐ yǔ

tiếng Swahili; Kiswahili

Cụm từ
斯瓦希里
Sī wǎ xī lǐ

Swahili

Cụm từ
斯特拉特福
Sī tè lā tè fú

Stratford (tên địa danh); Stratford-upon-Avon, thành phố ở Warwickshire, Vương Quốc Anh và là nơi sinh của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Danh từ riêng
斯特拉斯堡
Sī tè lā sī bǎo

Strasbourg

Cụm từ
斯特恩
Sī tè ēn

Stern (tên)

Cụm từ
斯特凡诺普洛斯
Sī tè fán nuò pǔ luò sī

Stephanopoulos (ví dụ: cựu trợ lý của Clinton, George Stephanopoulos)

Cụm từ
斯洛维尼亚
Sī luò wéi ní yà

Slovenia (Đài Loan)

Cụm từ
斯洛文尼亚语
Sī luò wén ní yà yǔ

tiếng Slovenia

Cụm từ
斯洛文尼亚共和国
Sī luò wén ní yà Gòng hé guó

Cộng hòa Slovenia

Cụm từ
斯洛文尼亚
Sī luò wén ní yà

Slovenia

Cụm từ
斯洛伐克语
Sī luò fá kè yǔ

tiếng Slovakia

Cụm từ
斯洛伐克
Sī luò fá kè

Slovakia (chính thức, từ năm 1993, Cộng hòa Slovakia)

Cụm từ
斯泰西
Sī tài xī

Stacy (tên gọi)

Cụm từ
斯泰恩谢尔
Sī tài ēn xiè ěr

Steinkjær (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
斯沃琪
Sī wò qí

Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ)

Cụm từ
斯柯达
Sī kē dá

Škoda, nhà sản xuất ô tô Cộng hòa Séc, công ty con của Tập đoàn Volkswagen

Cụm từ
斯普特尼克
Sī pǔ tè ní kè

Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô

Cụm từ
斯普林菲尔德
Sī pǔ lín fēi ěr dé

Springfield

Cụm từ