Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯当东斯當東

Sī dāng dōng

斯当东 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯当东 trong tiếng Việt

Staunton (tên); Ngài George Staunton, Nam tước thứ nhất, phó đoàn sứ mệnh Macartney năm 1793

Tra từ liên quan