Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
斯普拉特利群岛
Sī pǔ lā tè lì Qún dǎo

Quần đảo Trường Sa, tranh chấp giữa Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Đài Loan và Việt Nam; giống 南沙群島|南沙群岛[Nan1 sha1 Qun2 dao3]

Cụm từ
斯普利特
Sī pǔ lì tè

Split (thành phố ở Croatia)

Cụm từ
斯文·赫定
Sī wén · Hè dìng

Sven Hedin (1865-1952), nhà thám hiểm và nhà khảo cổ học nổi tiếng người Thụy Điển, các cuộc thám hiểm Trung Á từ 1894-1900 của ông đã phát hiện ra Kroraina hay Loulan 樓蘭|楼兰

Cụm từ
斯文·海定
Sī wén · Hǎi dìng

Sven Hedin (1865-1952), nhà thám hiểm và khảo cổ học người Thụy Điển nổi tiếng, các cuộc thám hiểm Trung Á 1894-1900 của ông đã phát hiện Kroraina hay Loulan 樓蘭|楼兰[Lou2 lan2]…

Cụm từ
斯文
sī wén

lịch sự; học thức; có văn hóa; trí thức; nhã nhặn; ôn hòa

Cụm từ
斯摩棱斯克
Sī mó léng sī kè

Smolensk (thành phố Nga)

Cụm từ
斯捷潘
Sī jié pān

Stepan hoặc Stefan (tên)

Cụm từ
斯拉夫语
Sī lā fū yǔ

ngôn ngữ Slavic

Cụm từ
斯拉夫
Sī lā fū

Người Slav

Cụm từ
斯托肯立石圈
Sī tuō kěn lì shí quān

Vòng đá Stonehenge

Cụm từ
斯托纳
Sī tuō nà

Stoner (họ)

Cụm từ
斯彻达尔
Sī chè dá ěr

Stjørdal (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
斯德哥尔摩
Sī dé gē ěr mó

Stockholm, thủ đô của Thụy Điển

Cụm từ
斯帕斯基
Sī pà sī jī

Spassky (tên)

Cụm từ
斯巴鲁
Sī bā lǔ

Subaru

Cụm từ
斯巴达
Sī bā dá

Sparta

Cụm từ
斯密约瑟
Sī mì Yuē sè

Joseph Smith, Jr. (1805-1844), người sáng lập phong trào Thánh Hữu Ngày Sau

Cụm từ
斯密
Sī mì

Smith (tên); cũng được viết là 史密斯

Cụm từ
斯威士兰
Sī wēi shì lán

Eswatini (trước đây là Swaziland)

Cụm từ
斯大林格勒会战
Sī dà lín gé lè Huì zhàn

Trận Stalingrad (1942-1943); còn gọi là 斯大林格勒戰役|斯大林格勒战役

Cụm từ
斯大林格勒战役
Sī dà lín gé lè Zhàn yì

Trận Stalingrad (1942-1943), trận chiến quyết định của Thế chiến thứ hai và là một trong những trận đấu đẫm máu nhất trong lịch sử, khi quân Đức không chiếm được Stalingrad, sau…

Cụm từ
斯大林格勒
Sī dà lín gé lè

Stalingrad, tên cũ của Volvograd 伏爾加格勒|伏尔加格勒 (1925-1961)

Cụm từ
斯大林主义
Sī dà lín zhǔ yì

Chủ nghĩa Stalin

Cụm từ
斯大林
Sī dà lín

Joseph Stalin (1879-1953), nhà độc tài Liên Xô

Cụm từ
斯多葛主义
Sī duō gě zhǔ yì

Chủ nghĩa khắc kỷ

Cụm từ
斯塔西
Sī tǎ xī

Stacy (tên)

Cụm từ
斯堪的纳维亚
Sī kān dì nà wéi yà

Scandinavia

Cụm từ
斯堪地纳维亚
Sī kān dì nà wéi yà

Scandinavia (Đài Loan)

Cụm từ
斯坦顿
Sī tǎn dùn

Stanton (tên)

Cụm từ
斯坦贝克
Sī tǎn bèi kè

John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ

Cụm từ