斯瓦希里 Sī wǎ xī lǐ 斯瓦希里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斯瓦希里 trong tiếng Việt Swahili 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan