斯瓦希里语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斯瓦希里语
tiếng Swahili; Kiswahili
Giản thể斯瓦希里语
Phồn thể斯瓦希里語
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng