Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
斯坦福大学
Sī tǎn fú Dà xué

Đại học Stanford

Cụm từ
斯坦福·莱佛士
Sī tǎn fú · Lái fó shì

Stamford Raffles (1781-1826), chính khách người Anh và là người sáng lập thành phố Singapore

Cụm từ
斯坦福
Sī tǎn fú

Đại học Stanford

Cụm từ
斯坦因
Sī tǎn yīn

Stein (tên); Marc Aurel Stein (1862-1943), nhà khảo cổ người Anh gốc Hungary nổi tiếng với các cuộc thám hiểm Trung Á

Cụm từ
斯坦利
Sī tǎn lì

Stanley (tên)

Cụm từ
斯坦佛大学
Sī tǎn fó Dà xué

Đại học Stanford, Palo Alto, California

Cụm từ
斯坦佛
Sī tǎn fó

Stanford (tên gọi); Đại học Stanford, Palo Alto, California

Cụm từ
斯图加特
Sī tú jiā tè

Thành phố Stuttgart ở tây nam nước Đức và là thủ phủ của bang Baden-Württemberg 巴登·符騰堡州|巴登·符腾堡州[Ba1deng1 · Fu2teng2bao3 Zhou1]

Cụm từ
斯哥特
Sī gē tè

Scott (tên)

Cụm từ
斯台普斯
Sī tái pǔ sī

Trung tâm Staples, sân vận động ở Los Angeles

Cụm từ
斯卡伯勒礁
Sī kǎ bó lè Jiāo

Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)

Cụm từ
斯克里亚宾
Sī kè lǐ yà bīn

Alexander Scriabin (1872-1915), nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dương cầm người Nga

Cụm từ
斯佩耳特小麦
sī pèi ěr tè xiǎo mài

đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)

Cụm từ
斯佩罗
Sī pèi luó

Spero (họ)

Cụm từ
斯佩林
sī pèi lín

Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)

Cụm từ
斯事体大
sī shì tǐ dà

xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]

Cụm từ

(phiên âm); này

Từ vựng
zhuó

chặt đứt

Từ vựng
斩首行动
zhǎn shǒu xíng dòng

(quân sự) cuộc tấn công chặt đầu

Cụm từ
斩首
zhǎn shǒu

chém đầu; xử trảm

Cụm từ
斩钉截铁
zhǎn dīng jié tiě

nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyết

Thành ngữ
斩草除根
zhǎn cǎo chú gēn

nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để; loại bỏ hoàn toàn

Thành ngữ
斩而不奏
zhǎn ér bù zòu

làm gì đó mà không báo cáo (thành ngữ)

Thành ngữ
斩眼
zhǎn yǎn

chớp mắt (văn học)

Cụm từ
斩获
zhǎn huò

giết hoặc bắt được (trong trận chiến); (nghĩa bóng) (thể thao) ghi bàn; thắng huy chương; (nghĩa bóng) gặt hái phần thưởng; đạt được thành tựu

Cụm từ
斩杀
zhǎn shā

chém đầu

Cụm từ
斩断
zhǎn duàn

cắt đứt; chặt đứt đôi

Cụm từ
斩新
zhǎn xīn

biến thể của 嶄新|崭新[zhan3 xin1]

Cụm từ
zhǎn

chặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt

Từ vựng
斫白
zhuó bái

lột vỏ cây

Cụm từ