Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯瓦特

Sī wǎ tè

斯瓦特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯瓦特 trong tiếng Việt

tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Tra từ liên quan