Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
新民晚报
Xīn mín Wǎn bào

Báo Tối Tân Dân

Cụm từ
新民市
Xīn mín shì

Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ
新民主主义革命
Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Gé mìng

(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)

Cụm từ
新民主主义论
Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Lùn

Bàn về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch Đông

Cụm từ
新民主主义
Xīn mín zhǔ zhǔ yì

Dân chủ Mới

Cụm từ
新民
Xīn mín

Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ
新殖民化
xīn zhí mín huà

thực dân hóa mới

Cụm từ
新殖民主义
xīn zhí mín zhǔ yì

chủ nghĩa thực dân mới

Cụm từ
新正
Xīn zhēng

xem 正月[Zheng1 yue4]

Cụm từ
新欢
xīn huān

mối tình mới; người yêu mới

Cụm từ
新款
xīn kuǎn

mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới

Cụm từ
新乐市
Xīn lè shì

Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], tỉnh Hà Bắc

Cụm từ
新乐
Xīn lè

Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], tỉnh Hà Bắc

Cụm từ
新荣区
Xīn róng qū

quận Xinrong của thành phố Datong 大同市[Da4 tong2 shi4], tỉnh Sơn Tây

Cụm từ
新荣
Xīn róng

quận Xinrong của thành phố Datong 大同市[Da4 tong2 shi4], tỉnh Sơn Tây

Cụm từ
新柏拉图主义
xīn Bó lā tú zhǔ yì

tân Platonism (hệ thống triết học kết hợp chủ nghĩa Platon với chủ nghĩa thần bí)

Cụm từ
新林区
Xīn lín qū

quận Tân Lâm, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
新林
Xīn lín

quận Tân Lâm, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
新村
xīn cūn

khu nhà ở mới

Cụm từ
新朝
Xīn cháo

nhà Tân (8-23 SCN) của Vương Mãng 王莽, giai đoạn chuyển tiếp giữa Tây Hán và Đông Hán

Cụm từ
新月
xīn yuè

trăng non; trăng lưỡi liềm

Cụm từ
新会县
Xīn huì xiàn

huyện Tân Hội ở Quảng Đông

Cụm từ
新会市
Xīn huì shì

thành phố Tân Hội ở Quảng Đông

Cụm từ
新会区
Xīn huì qū

khu Tân Hội của thành phố Giang Môn 江門市|江门市, tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
新会
Xīn huì

quận và khu Tân Hội của thành phố Giang Môn 江門市|江门市, tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
新历
xīn lì

lịch Gregorian; lịch dương lịch

Cụm từ
新晃县
Xīn huǎng xiàn

huyện tự trị dân tộc Đồng Tân Hoảng ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
新晃侗族自治县
Xīn huǎng Dòng zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Đồng Tân Hoảng ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
新晃
Xīn huǎng

huyện tự trị dân tộc Đồng Tân Hoảng ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
新时代
xīn shí dài

thời đại mới

Cụm từ