Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
新纪元
xīn jì yuán

thời đại mới; kỷ nguyên mới

Cụm từ
新竹县
Xīn zhú Xiàn

Huyện Tân Trúc ở tây bắc Đài Loan

Cụm từ
新竹市
Xīn zhú shì

Thành phố Tân Trúc ở miền bắc Đài Loan, nổi tiếng với các ngành công nghiệp công nghệ cao

Cụm từ
新竹
Xīn zhú

Thành phố Tân Trúc ở miền bắc Đài Loan, nổi tiếng với các ngành công nghiệp công nghệ cao; Huyện Tân Trúc ở tây bắc Đài Loan

Cụm từ
新颖
xīn yǐng

nghĩa đen: chồi mới; nghĩa bóng: mới và độc đáo

Cụm từ
新秀
xīn xiù

ngôi sao đang lên; tài năng mới

Cụm từ
新禧
xīn xǐ

Chúc mừng năm mới!

Cụm từ
新社乡
Xīn shè Xiāng

Xinshe hoặc Hsinshe, Thị trấn ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
新社
Xīn shè

Xinshe hoặc Hsinshe, Thị trấn ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
新石器时代
Xīn shí qì Shí dài

Thời kỳ Đồ Đá Mới

Cụm từ
新石器
Xīn shí qì

Thời kỳ Đồ Đá Mới

Cụm từ
新知
xīn zhī

kiến thức mới; bạn mới

Cụm từ
新疆维吾尔自治区
Xīn jiāng Wéi wú ěr Zì zhì qū

Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新[Xin1], thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2]

Viết tắt
新疆生产建设兵团
Xīn jiāng Shēng chǎn Jiàn shè Bīng tuán

Đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Binh đoàn, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước ở Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc

Cụm từ
新疆温宿县
Xīn jiāng Wēn sù xiàn

Huyện Ôn Túc ở Tân Cương

Cụm từ
新疆歌鸲
Xīn jiāng gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi thông thường (Luscinia megarhynchos)

Cụm từ
新疆手抓饭
Xīn jiāng shǒu zhuā fàn

Cơm trộn thịt cừu Tân Cương

Cụm từ
新疆
Xīn jiāng

Tân Cương; Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
新畿内亚
Xīn Jī nèi yà

New Guinea

Cụm từ
新异
xīn yì

mới và khác; điều mới lạ

Cụm từ
新界
Xīn jiè

Tân Giới (ở Hồng Kông)

Cụm từ
新田县
Xīn tián xiàn

huyện Xintian ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
新田
Xīn tián

huyện Xintian ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
新产品推介会
xīn chǎn pǐn tuī jiè huì

sự kiện ra mắt sản phẩm

Cụm từ
新产品
xīn chǎn pǐn

sản phẩm mới

Cụm từ
新生儿
xīn shēng ér

trẻ sơ sinh; sơ sinh

Cụm từ
新生代
xīn shēng dài

thế hệ mới

Cụm từ
新生
xīn shēng

mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ; tái sinh; tái tạo; cuộc đời mới; sinh viên mới

Cụm từ
新瓶装旧酒
xīn píng zhuāng jiù jiǔ

bình mới rượu cũ (thành ngữ)

Thành ngữ
新瓶旧酒
xīn píng jiù jiǔ

bình mới rượu cũ (thành ngữ)

Thành ngữ